Để sử dụng Xangdau.net, Vui lòng kích hoạt javascript trong trình duyệt của bạn.

To use Xangdau.net, Please enable JavaScript in your browser for better use of the website.

THÔNG BÁO

Vui lòng đăng ký thành viên VIP để đọc tin trong mục này!!!!!
Loading...
Loader

Giá cơ sở tính đến ngày 07/9/2016

 Giá cÆ¡ sở tính theo 15 ngày dÆ°Æ¡ng lịch (tÆ°Æ¡ng á»©ng vá»›i 11-12 ngày Platt liên tiếp).

PHƯƠNG ÁN GIÁ CÆ  SỞ  
   
            Tỉ giá áp dụng 22,306.67 22,306.67
Stt Khoản mục chi phí ĐVT M95 M92 DO 0,05%S KO FO 3%S Ghi chú
1 Giá xăng dầu thế giá»›i (FOB) USD/thùng, tấn 57.59 54.77       55.12   55.42 256.03  
2 Chi phí bảo hiểm và vận chuyển từ cảng nÆ°á»›c ngoài về cảng Việt Nam (IF) USD/thùng, tấn 3.0 3.0 3.0 3.0 30.0  
3 Giá CIF (3= 1 + 2) USD/thùng, tấn 60.59 57.77 58 58.42 286.03  
  Giá CIF tính giá cÆ¡ sở   8,369.78 7,980.47 8,064 8,106 6,380.48  
  Giá CIF tính giá cÆ¡ sở   8,369.78 7,980.47 8,064 8,106 6,380.48  
4 Mức thuế suất nhập khẩu hiện hành % 16% 16% 2% 0% 0%  
5 Thuế nhập khẩu VNĐ/LÍT,Kg 1,318 1,257 148 0 0  
6 Thuế tiêu thụ đặc biệt VNĐ/LÍT,Kg 1,031 990        
7 Chi phí định mức* VNĐ/LÍT,Kg 1050 1050 950 950 600  
8 Lợi nhuận định mức VNĐ/LÍT,Kg 300 300 300 300 300  
9 Mức trích quỹ BOG VNĐ/LÍT,Kg 300 300 300 300 300  
10 Sá»­ dụng quỹ bình ổn xăng dầu VNĐ/LÍT 0 0 0 0 0  
11 Các khoản phải ná»™p khác theo quy định thu qua giá bán xăng dầu VNĐ/LÍT,Kg 3,000 3,000 1,500 300 900  
12 Thuế giá trị gia tăng (VAT) VNĐ/LÍT,Kg 1,537 1,488 1,126 996 848  
13 Giá cÆ¡ sở (13 = 3+4+5+6+7+8+9+10+11+12) VNĐ/LÍT,Kg 16,905.63 16,364.87 12,389 10,951 9,328.52  
14 Giá bán lẻ hiện hành VNĐ/LÍT,Kg 16,770 16,070 12,380 10,980 9,330  
15 Chênh lệch giá bán lẻ và giá cÆ¡ sở (30 = 21 -22) VNĐ/LÍT,Kg 164 5 -9 29 1  
16 So sánh Giá cÆ¡ sở vá»›i giá bán lẻ hiện hành (16= 13* 100/14) % 100.81 101.83 100 100 99.98  
  Giá bán lẻ Ä‘ang (lời/lá»—) so vá»›i giá cÆ¡ sở % % -0.81 -1.83 0 0 0.02  
17 Sá»­ dụng quỹ bình ổn xăng dầu VNĐ/LÍT,Kg 300 300 0 0 0  
18 Chênh lệch nếu có (18 = 17 - 14) VNĐ/LÍT,Kg