Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
105,79
-0,46
-0,43%
Dầu Brent giao ngay
122,30
-0,30
-0,24%
Dầu WTI giao ngay
105,84
2,60
2,52%
Xăng dầu (Uscent/gal)
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
323,33
-0,60
-0,19%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
306,70
-0,32
-0,10%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
Khí gas kỳ hạn Nymex
2,64
0,01
0,38%
Khí gas giao ngay
2,63
-0,04
-1,50%
Nguồn tin: Bloomberg